Quy tắc giao dịch
Điều kiện thị trường mô tả môi trường hiện tại của các chuyển động giá, độ biến động, tính thanh khoản, hoạt động chung của nhà giao dịch, các chỉ báo kinh tế và các sự kiện bên ngoài.
Điều kiện thị trường thay đổi do các sự kiện kinh tế, diễn biến địa chính trị, sự xoay chuyển về thanh khoản và hành vi của các bên tham gia.
Sự sụp đổ thị trường có thể bắt nguồn từ sự xoay chuyển tâm lý đột ngột, tin tức kinh tế bất ngờ, suy thoái kinh tế hoặc sự sụt giảm thanh khoản nhanh chóng.
Không có một thực thể đơn lẻ nào kiểm soát thị trường. Giá cả được hình thành từ hành động tổng hợp của các bên tham gia, bao gồm các định chế tài chính, nhà giao dịch và nhà tạo lập thị trường.
Động lực thị trường mô tả cách giá cả thay đổi dựa trên cung - cầu, hoạt động giao dịch và tâm lý thị trường. Những thay đổi về động lực thị trường có thể xảy ra trong giai đoạn biến động cao, khi công bố tin tức kinh tế, hoặc do sự xoay chuyển trong hành vi nhà đầu tư. Các yếu tố này ảnh hưởng đến tốc độ và cường độ chuyển động của giá.
Các yếu tố về giá bao gồm cung và cầu, tâm lý thị trường, dữ liệu kinh tế, các sự kiện bên ngoài và các điều kiện tài chính vĩ mô.
Biến động giá chịu tác động bởi hoạt động giao dịch, tính thanh khoản, các sự kiện tin tức và sự thay đổi trong kỳ vọng của thị trường.
Giá có thể ảnh hưởng đến nhu cầu, vì sự thay đổi mức giá có thể làm thay đổi hành vi của người mua và người bán.
Các động lực thị trường phổ biến bao gồm lãi suất, công bố dữ liệu kinh tế, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, các sự kiện bên ngoài và diễn biến địa chính trị.
Các động lực thị trường bao gồm chỉ báo kinh tế, quyết định chính sách của ngân hàng trung ương và các sự kiện toàn cầu ảnh hưởng đến biến động giá.
Chỉ báo kinh tế đo lường các khía cạnh của hiệu quả kinh tế, như tăng trưởng, lạm phát, việc làm và hoạt động tiêu dùng.
Ví dụ về chỉ báo kinh tế bao gồm dữ liệu GDP, tỷ lệ lạm phát, hoạt động tiêu dùng, số liệu việc làm và các thông báo từ ngân hàng trung ương.
Các chỉ báo dẫn dắt có thể bao gồm dự báo kinh tế, dữ liệu tâm lý và các chỉ số hoạt động thị trường; chúng thường phát đi tín hiệu về sự xoay chuyển trước khi các xu hướng giá lớn hình thành.
Tính thanh khoản của cổ phiếu đề cập đến mức độ dễ dàng khi thực hiện giao dịch. Những mã cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn và nhiều bên tham gia thường có tính thanh khoản cao hơn.
Tính thanh khoản trong ngoại hối đề cập đến mức độ dễ dàng khi trao đổi các cặp tiền tệ. Yếu tố này chịu ảnh hưởng bởi quy mô tham gia toàn cầu và khối lượng giao dịch.
Tính thanh khoản trong thị trường tiền mã hóa đề cập đến tốc độ mua hoặc bán các tài sản kỹ thuật số; mức độ này có thể khác biệt đáng kể giữa các sàn giao dịch và các loại token khác nhau.
Thanh khoản thị trường đề cập đến mức độ dễ dàng khi mua hoặc bán một tài sản mà không gây ra ảnh hưởng đáng kể đến giá trị của tài sản đó.
Độ biến động cao cho thấy sự dao động giá mạnh mẽ. Nó phản ánh hoạt động thị trường gia tăng nhưng cũng đi kèm với mức độ rủi ro và bất ổn cao hơn.
Bản thân độ biến động cao không tốt cũng không xấu. Nó phản ánh tốc độ và biên độ thay đổi giá, từ đó tác động đến các điều kiện giao dịch.
Biến động cao trong cổ phiếu có nghĩa là giá thay đổi mạnh trong thời gian ngắn, thường do tin tức, báo cáo kết quả kinh doanh hoặc sự thay đổi trong tâm lý thị trường.
Biến động ngụ ý không có giới hạn trên cố định và có thể tăng vọt trong những giai đoạn bất ổn hoặc khi xảy ra các sự kiện thị trường lớn.
Độ biến động đề cập đến mức độ và tốc độ thay đổi giá tài sản theo thời gian nhằm phản ứng với các hoạt động và sự kiện trên thị trường.
Độ biến động cho biết mức độ phân hóa của giá cả, đồng thời phản ánh mức độ ổn định hoặc bất ổn của thị trường.
Bản thân độ biến động không có khái niệm âm hay dương. Nó đơn thuần là thước đo mức độ dao động của giá cả trên thị trường.
Các nguyên tắc cơ bản bao gồm việc nắm rõ mức độ phơi nhiễm, khối lượng giao dịch, quy mô vị thế, số lô (lot) và cách chuyển động của thị trường có thể tác động đến tài khoản.
Quản lý rủi ro quan trọng vì nó giúp hạn chế các tổn thất tiềm tàng và hỗ trợ các hoạt động giao dịch có kiểm soát hơn.
Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận so sánh mức lỗ tiềm ẩn với mức lợi nhuận tiềm năng cho một thiết lập giao dịch cụ thể.
Tỷ lệ này được tính bằng cách so sánh khoảng cách từ điểm vào lệnh đến mức cắt lỗ tiềm năng với khoảng cách từ điểm vào lệnh đến mức chốt lời tiềm năng.
Tỷ lệ này phản ánh mức độ tương quan giữa lợi nhuận có thể đạt được và rủi ro có thể phát sinh trong một giao dịch.
Phân tích cơ bản xem xét dữ liệu kinh tế, báo cáo tài chính, báo cáo lợi nhuận theo quý của doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài để hiểu điều kiện thị trường.
Phân tích kỹ thuật nghiên cứu dữ liệu giá trong quá khứ và các mô hình thị trường để hiểu hành vi giá theo thời gian, từ đó cố gắng dự đoán giá tài sản trong tương lai.
Trong thị trường chứng khoán, phân tích kỹ thuật tập trung vào biểu đồ giá và hoạt động giao dịch thay vì các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp.
Giao dịch thuật toán sử dụng các quy tắc thiết lập sẵn và hệ thống tự động để khởi tạo và thực hiện lệnh dựa trên điều kiện thị trường, thời điểm hoặc các tín hiệu kỹ thuật.
Nhu cầu thị trường có thể được quan sát thông qua khối lượng giao dịch, chuyển động giá, dòng lệnh và mức độ tham gia tổng thể trên thị trường.