Novatek

Về Novatek

Novatek là một công ty khí đốt của Nga được thành lập tại Novokuybyshevsk, Vùng Samara vào năm 1994. Tính đến giữa năm 2010, đây là nhà sản xuất khí đốt tự nhiên lớn thứ hai ở Nga. Tên đầy đủ: Public Joint Stock Company Novatek. Trụ sở chính đặt tại thành phố Tarko-Sale (Khu tự trị Yamal-Nenets). Người sáng lập, chủ tịch hội đồng quản trị và cổ đông lớn nhất là Leonid Mikhelson.

Kể từ ngày 31 tháng 12 năm 2017, Công ty đã chứng minh trữ lượng hydrocarbon theo tiêu chuẩn của SEC (bao gồm một phần trong dự trữ liên doanh) lên tới 15,120 triệu thùng dầu tương đương, bao gồm 2,098 tỷ mét khối khí và 164 triệu tấn hydrocarbon lỏng. So với cuối năm 2016, trữ lượng hydrocarbon tăng 12,8% và tỷ lệ thay thế là 435%.

Doanh thu Novatek
Năm 2017, doanh thu bán hàng lên tới 583,2 tỷ RUB (10,14 tỷ Đô-la), trong đó khoảng 166,47 tỷ RUB (2,90 tỷ Đô-la) là lợi nhuận ròng.

Hình ảnh
Novatek là một thương hiệu quốc tế được biết đến rộng rãi bên ngoài nước Nga.

Cổ phiếu và giá tài sản Novatek
Cổ phiếu Novatek được đưa vào danh sách chứng khoán không niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Moscow vào ngày 16 tháng 8 năm 2006 và vào ngày 9 tháng 6 năm 2013 được đưa vào cấp độ đầu tiên. Ngày nay cổ phiếu Novatek được giao dịch trên các sàn giao dịch của Nga và nước ngoài, cũng như trên thị trường giao dịch tự do, dưới dạng CFD cổ phiếu. Tại Nga, cổ phiếu Novatek được giao dịch trên thị trường chứng khoán Moscow. Trên thị trường phương tây, cổ phiếu được giao dịch trên thị trường chứng khoán Luân Đôn.

Thu nhập tiềm năng
Giá cổ phiếu của Novatek có mức tăng trưởng trung bình hàng năm trong giai đoạn 2006-2018 là khoảng 49,0%.

Cổ phiếu của Novatek tính theo RUB từ năm 2016 đến cuối năm 2017 tăng 19,5%, từ 566,94 RUB lên 677,7 RUB.

Lợi nhuận như vậy có thể thu được bằng cách đầu tư vào việc mua các cổ phiếu này mà không cần sử dụng đòn bẩy tín dụng. Nếu bạn sử dụng đòn bẩy tín dụng (ví dụ: 1 đến 5) thì lợi nhuận có thể tăng lên 97.5%. Đây là một con số hợp lý cho 12 tháng và không thể so sánh với khả năng sinh lời của tiền gửi ngân hàng.